TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-étendard

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.te.tɑ̃.daʁ/ giọng máy của trình duyệt

porte-étendard nghĩa là sĩ quan tầm cờ.

Nghĩa của porte-étendard

Danh từ · giống đực

  1. Sĩ quan tầm cờ (trong một đoàn kỵ binh).
  2. Miếng đỡ cán cờ (ở yên ngựa).

Dạng từ của porte-étendard

Đi với mạo từ: un porte-étendard · le porte-étendard

Số nhiềuporte-étendards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với porte-étendard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ standard-bearer

Câu hỏi thường gặp

porte-étendard nghĩa là gì?

porte-étendard (danh từ) nghĩa là sĩ quan tầm cờ.

porte-étendard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-étendard (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.te.tɑ̃.daʁ/.

porte-étendard là giống đực hay giống cái?

porte-étendard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.