Lời nói tiếng Pháp là gì?
"lời nói" trong tiếng Pháp là parole (danh từ), propos (danh từ), dit (danh từ).
parole Danh từ · giống cái
/pa.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời nói, lời.
- Je suis désolée si mes paroles t'ont blessée. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn.
- Je suis désolé si mes paroles t'ont blessé. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn.
propos Danh từ · giống đực
/pʁɔ.po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời nói; câu chuyện.
- Propos de table câu chuyện trong bữa ăn
dit Danh từ
/di/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời nói, châm ngôn.
- Les dits mésmorables du président Ho Chi Minh những lời nói đáng ghi nhớ của chủ tịch Hồ Chí Minh
discours Danh từ · giống đực
/dis.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời nói, lời.
- Assez de discours, des faits! Thôi đừng nhiều lời nữa, hãy cụ thể!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời nói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lời nói tiếng Pháp là gì?
"lời nói" trong tiếng Pháp là parole (danh từ), propos (danh từ), dit (danh từ).