TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lớn lên tiếng Pháp là gì?

"lớn lên" trong tiếng Pháp là grandir (nội động từ), grossir (nội động từ), croître (nội động từ).

grandir Nội động từ

/ɡʁɑ̃.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn thêm, lớn lên.

  • Elles grandiront. Chúng sẽ lớn lên.
  • Ils grandiront. Chúng sẽ lớn lên.

Xem đầy đủ từ "grandir": giống, cách chia, thành ngữ →

grossir Nội động từ

/ɡʁo.siʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn lên, to lên.

  • Cet enfant a grossi cậu bé đó đã lớn lên
  • La rivière a grossi nước sông to lên

Xem đầy đủ từ "grossir": giống, cách chia, thành ngữ →

croître Nội động từ

/kʁwatʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng lên.

  • La température croît nhiệt độ tăng lên
  • Croître en largeur tăng chiều rộng

Xem đầy đủ từ "croître": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớn lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lớn lên tiếng Pháp là gì?

"lớn lên" trong tiếng Pháp là grandir (nội động từ), grossir (nội động từ), croître (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.