Lớn lên tiếng Pháp là gì?
"lớn lên" trong tiếng Pháp là grandir (nội động từ), grossir (nội động từ), croître (nội động từ).
grandir Nội động từ
/ɡʁɑ̃.diʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn thêm, lớn lên.
- Elles grandiront. Chúng sẽ lớn lên.
- Ils grandiront. Chúng sẽ lớn lên.
grossir Nội động từ
/ɡʁo.siʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn lên, to lên.
- Cet enfant a grossi cậu bé đó đã lớn lên
- La rivière a grossi nước sông to lên
croître Nội động từ
/kʁwatʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tăng lên.
- La température croît nhiệt độ tăng lên
- Croître en largeur tăng chiều rộng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớn lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lớn lên tiếng Pháp là gì?
"lớn lên" trong tiếng Pháp là grandir (nội động từ), grossir (nội động từ), croître (nội động từ).