Lịch sử tiếng Pháp là gì?
"lịch sử" trong tiếng Pháp là histoire (danh từ), historique (danh từ), anamnèse (danh từ).
histoire Danh từ · giống cái
/is.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch sử.
- Il a beaucoup de livres d'Histoire. Anh ấy có nhiều sách lịch sử.
- Je suis spécialisé dans l'histoire médiévale. Tôi chuyên về lịch sử thời Trung cổ.
historique Danh từ
/is.tɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá trình, lịch sử.
- C'est un moment historique pour notre pays. Đó là khoảnh khắc lịch sử của nước ta.
- Faire l'historique d'un évènement kể lại quá trình của một sự kiện
anamnèse Danh từ · giống cái
/a.nam.nɛz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền sử bệnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch sử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lịch sử tiếng Pháp là gì?
"lịch sử" trong tiếng Pháp là histoire (danh từ), historique (danh từ), anamnèse (danh từ).