TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lịch sử tiếng Pháp là gì?

"lịch sử" trong tiếng Pháp là histoire (danh từ), historique (danh từ), anamnèse (danh từ).

histoire Danh từ · giống cái

/is.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sử.

  • Il a beaucoup de livres d'Histoire. Anh ấy có nhiều sách lịch sử.
  • Je suis spécialisé dans l'histoire médiévale. Tôi chuyên về lịch sử thời Trung cổ.

Xem đầy đủ từ "histoire": giống, cách chia, thành ngữ →

historique Danh từ

/is.tɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá trình, lịch sử.

  • C'est un moment historique pour notre pays. Đó là khoảnh khắc lịch sử của nước ta.
  • Faire l'historique d'un évènement kể lại quá trình của một sự kiện

Xem đầy đủ từ "historique": giống, cách chia, thành ngữ →

anamnèse Danh từ · giống cái

/a.nam.nɛz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền sử bệnh.

Xem đầy đủ từ "anamnèse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch sử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử tiếng Pháp là gì?

"lịch sử" trong tiếng Pháp là histoire (danh từ), historique (danh từ), anamnèse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.