TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anamnèse

danh từ giống cái (f)
/a.nam.nɛz/ giọng máy của trình duyệt

anamnèse nghĩa là tiền sử bệnh.

Nghĩa của anamnèse

Danh từ · giống cái

  1. Sự hồi tưởng ký ức.
  2. Y học Tiền sử bệnh.
  3. Tôn giáo Kinh hồi tưởng.

Dạng từ của anamnèse

Đi với mạo từ: une anamnèse · l'anamnèse

Số nhiềuanamnèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anamnesis (medical history of a patient or the written recital thereof)

Câu hỏi thường gặp

anamnèse nghĩa là gì?

anamnèse (danh từ) nghĩa là tiền sử bệnh.

anamnèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anamnèse (giọng Pháp chuẩn): /a.nam.nɛz/.

anamnèse là giống đực hay giống cái?

anamnèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.