anamnèse
danh từ giống cái (f)
/a.nam.nɛz/ giọng máy của trình duyệt
anamnèse nghĩa là tiền sử bệnh.
Nghĩa của anamnèse
Danh từ · giống cái
- Sự hồi tưởng ký ức.
- Y học Tiền sử bệnh.
- Tôn giáo Kinh hồi tưởng.
Dạng từ của anamnèse
Đi với mạo từ: une anamnèse · l'anamnèse
| Số nhiều | anamnèses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anamnesis (medical history of a patient or the written recital thereof)
Câu hỏi thường gặp
anamnèse nghĩa là gì?
anamnèse (danh từ) nghĩa là tiền sử bệnh.
anamnèse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anamnèse (giọng Pháp chuẩn): /a.nam.nɛz/.
anamnèse là giống đực hay giống cái?
anamnèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).