TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

analytiquement

/a.na.li.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

analytiquement nghĩa là bằng phân tích, theo cách phân tích.

Nghĩa của analytiquement

Phó từ

  1. Bằng phân tích; theo cách phân tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ analytically

Câu hỏi thường gặp

analytiquement nghĩa là gì?

analytiquement (phó từ) nghĩa là bằng phân tích, theo cách phân tích.

analytiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analytiquement (giọng Pháp chuẩn): /a.na.li.tik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.