anamorphose
danh từ giống cái (f)
/a.na.mɔʁ.foz/ giọng máy của trình duyệt
anamorphose nghĩa là hình méo, sự tiệm biến.
Nghĩa của anamorphose
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Hình méo.
- Sinh vật học Sự tiệm biến.
Dạng từ của anamorphose
Đi với mạo từ: une anamorphose · l'anamorphose
| Số nhiều | anamorphoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anamorphosis
Câu hỏi thường gặp
anamorphose nghĩa là gì?
anamorphose (danh từ) nghĩa là hình méo, sự tiệm biến.
anamorphose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anamorphose (giọng Pháp chuẩn): /a.na.mɔʁ.foz/.
anamorphose là giống đực hay giống cái?
anamorphose là danh từ giống cái (dùng với une, la).