TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anamorphose

danh từ giống cái (f)
/a.na.mɔʁ.foz/ giọng máy của trình duyệt

anamorphose nghĩa là hình méo, sự tiệm biến.

Nghĩa của anamorphose

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Hình méo.
  2. Sinh vật học Sự tiệm biến.

Dạng từ của anamorphose

Đi với mạo từ: une anamorphose · l'anamorphose

Số nhiềuanamorphoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anamorphosis

Câu hỏi thường gặp

anamorphose nghĩa là gì?

anamorphose (danh từ) nghĩa là hình méo, sự tiệm biến.

anamorphose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anamorphose (giọng Pháp chuẩn): /a.na.mɔʁ.foz/.

anamorphose là giống đực hay giống cái?

anamorphose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.