TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ananas

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.na.nas/ giọng máy của trình duyệt

ananas nghĩa là dứa.

Nghĩa của ananas

Danh từ · giống đực

  1. Dứa.

Dạng từ của ananas

Đi với mạo từ: un ananas · l'ananas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pineapple

Nguồn gốc từ ananas

Được du nhập vào tiếng Pháp thông qua những thực dân đã đến Đông Ấn; từ < <.

Câu hỏi thường gặp

ananas nghĩa là gì?

ananas (danh từ) nghĩa là dứa.

ananas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ananas (giọng Pháp chuẩn): /a.na.nas/.

ananas là giống đực hay giống cái?

ananas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.