TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lễ tiếng Pháp là gì?

"lễ" trong tiếng Pháp là cérémonie (danh từ).

cérémonie Danh từ · giống cái

/se.ʁe.mɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ, nghi lễ.

  • La cérémonie de mariage a eu lieu le matin. Hôn lễ được tổ chức ở buổi sáng.
  • Vêtements de cérémonie lễ phục

Xem đầy đủ từ "cérémonie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lễ tiếng Pháp là gì?

"lễ" trong tiếng Pháp là cérémonie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.