TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épice

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pis/ giọng máy của trình duyệt

épice nghĩa là gia vị, mứt kẹo.

Nghĩa của épice

Danh từ · giống cái

  1. Gia vị.
  2. Số nhiều, từ cũ nghĩa cũ Mứt kẹo.
  3. Số nhiều, từ cũ nghĩa cũ Đồ lễ (cho quan tòa).

Dạng từ của épice

Đi với mạo từ: une épice · l'épice

Số nhiềuépices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spice

Câu hỏi thường gặp

épice nghĩa là gì?

épice (danh từ) nghĩa là gia vị, mứt kẹo.

épice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épice (giọng Pháp chuẩn): /e.pis/.

épice là giống đực hay giống cái?

épice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.