TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épicentre

danh từ giống đực (m)
/e.pi.sɑ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

épicentre nghĩa là tâm ngoài.

Nghĩa của épicentre

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Tâm ngoài.
    • épicentre séismiquetâm ngoài động đất

Dạng từ của épicentre

Đi với mạo từ: un épicentre · l'épicentre

Số nhiềuépicentres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epicentre

Câu hỏi thường gặp

épicentre nghĩa là gì?

épicentre (danh từ) nghĩa là tâm ngoài.

épicentre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épicentre (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.sɑ̃tʁ/.

épicentre là giống đực hay giống cái?

épicentre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.