TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épicarpe

danh từ giống đực (m)
/e.pi.kaʁp/ giọng máy của trình duyệt

épicarpe nghĩa là ở quả ngoài.

Nghĩa của épicarpe

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Ở quả ngoài.

Dạng từ của épicarpe

Đi với mạo từ: un épicarpe · l'épicarpe

Số nhiềuépicarpes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epicarp

Câu hỏi thường gặp

épicarpe nghĩa là gì?

épicarpe (danh từ) nghĩa là ở quả ngoài.

épicarpe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épicarpe (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.kaʁp/.

épicarpe là giống đực hay giống cái?

épicarpe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.