épiaire
danh từ giống đực (m)
/e.pjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
épiaire nghĩa là cây hoa bông.
Nghĩa của épiaire
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây hoa bông.
Dạng từ của épiaire
Đi với mạo từ: un épiaire · l'épiaire
| Số nhiều | épiaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ betony, woundwort (Stachys)
Câu hỏi thường gặp
épiaire nghĩa là gì?
épiaire (danh từ) nghĩa là cây hoa bông.
épiaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épiaire (giọng Pháp chuẩn): /e.pjɛʁ/.
épiaire là giống đực hay giống cái?
épiaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).