TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épiage

danh từ giống đực (m)
/epjaʒ/ giọng máy của trình duyệt

épiage nghĩa là nông nghiệp sự trổ.

Nghĩa của épiage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự trổ (bông).
  2. Nông nghiệp thời kỳ trỗ (bông).

Dạng từ của épiage

Đi với mạo từ: un épiage · l'épiage

Câu hỏi thường gặp

épiage nghĩa là gì?

épiage (danh từ) nghĩa là nông nghiệp sự trổ.

épiage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épiage (giọng Pháp chuẩn): /epjaʒ/.

épiage là giống đực hay giống cái?

épiage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.