TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épi

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pi/ giọng máy của trình duyệt

épi nghĩa là bông, mớ tóc ngược, mớ lông mọc ngược.

Nghĩa của épi

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Bông.
  2. Mớ tóc ngược, mớ lông mọc ngược; khoáy.
  3. Cừ (đóng ngang sông).
  4. Nhánh ngang.
    • épi d'une voie ferréenhánh ngang (của) đường sắt

Dạng từ của épi

Đi với mạo từ: un épi · l'épi

Số nhiềuépis

Họ từ của épi

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ear, spike (of grain); corncob, cob of corn; cowlick (unruly lock or section of hair); spica (bandage)
  • Tiền tố epi-

Câu hỏi thường gặp

épi nghĩa là gì?

épi (danh từ) nghĩa là bông, mớ tóc ngược, mớ lông mọc ngược.

épi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épi (giọng Pháp chuẩn): /e.pi/.

épi là giống đực hay giống cái?

épi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.