épi
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pi/ giọng máy của trình duyệt
épi nghĩa là bông, mớ tóc ngược, mớ lông mọc ngược.
Nghĩa của épi
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Bông.
- Mớ tóc ngược, mớ lông mọc ngược; khoáy.
- Cừ (đóng ngang sông).
- Nhánh ngang.
- épi d'une voie ferréenhánh ngang (của) đường sắt
Dạng từ của épi
Đi với mạo từ: un épi · l'épi
| Số nhiều | épis |
Họ từ của épi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ear, spike (of grain); corncob, cob of corn; cowlick (unruly lock or section of hair); spica (bandage)
- Tiền tố epi-
Câu hỏi thường gặp
épi nghĩa là gì?
épi (danh từ) nghĩa là bông, mớ tóc ngược, mớ lông mọc ngược.
épi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épi (giọng Pháp chuẩn): /e.pi/.
épi là giống đực hay giống cái?
épi là danh từ giống đực (dùng với un, le).