TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pin/ giọng máy của trình duyệt

épine nghĩa là gai, ngạnh.

Nghĩa của épine

Danh từ · giống cái

  1. Gai.
  2. Ngạnh (cá).
  3. Nghĩa bóng Chông gai.
    • Vie hérissée d'épinescuộc sống đầy chông gai
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Cây (có) gai.
    • Haie d'épineshàng rào cây gai

Dạng từ của épine

Đi với mạo từ: une épine · l'épine

Số nhiềuépines

Họ từ của épine

Cụm từ, thành ngữ với épine

  • épine dorsale — sống lưng; cột sống
  • être sur des épines — lúng túng quá; nóng ruột quá
  • fagot d'épines — xem fagot
  • tirer une épine du pied — nhổ được cái gai, hết lo lắng, hết khó chịu

Câu ví dụ với épine

  • Les plus belles fleurs ont des épines. Hoa càng đẹp thì càng có nhiều gai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #537765
  • Il n'y a pas de roses sans épines. Hoa hồng nào mà chẳng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425048
  • Il n'y a pas de rose sans épines. Hoa hồng nào mà chẳng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1069756
  • Toute rose a ses épines. Hoa hồng nào mà chẳng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1637446
  • Les roses ont des épines. Hoa hồng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7136122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thorn; spine; prickle; an aperitif made from blackthorn berries

Câu hỏi thường gặp

épine nghĩa là gì?

épine (danh từ) nghĩa là gai, ngạnh.

épine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épine (giọng Pháp chuẩn): /e.pin/.

épine là giống đực hay giống cái?

épine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.