TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épine-vinette

danh từ giống cái (f)
/e.pin.vi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

épine-vinette nghĩa là cây hoàng liên gai.

Nghĩa của épine-vinette

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây hoàng liên gai.

Dạng từ của épine-vinette

Đi với mạo từ: une épine-vinette · l'épine-vinette

Số nhiềuépines-vinettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barberry

Câu hỏi thường gặp

épine-vinette nghĩa là gì?

épine-vinette (danh từ) nghĩa là cây hoàng liên gai.

épine-vinette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épine-vinette (giọng Pháp chuẩn): /e.pin.vi.nɛt/.

épine-vinette là giống đực hay giống cái?

épine-vinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.