TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éphéméride

danh từ giống cái (f)
/e.fe.me.ʁid/ giọng máy của trình duyệt

éphéméride nghĩa là lịch bóc hằng ngày, bảng nhật sự.

Nghĩa của éphéméride

Danh từ · giống cái

  1. Lịch bóc hằng ngày.
  2. Bảng nhật sự (ghi lại những sự việc xảy ra trong cùng một ngày ở những thời kỳ khác nhau).
  3. Số nhiều, thiên văn học Lịch sao.

Dạng từ của éphéméride

Đi với mạo từ: une éphéméride · l'éphéméride

Số nhiềuéphémérides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ block or tear-off calendar; the events that took place on a particular date in previous years; ephemeris (table giving the apparent position of celestial bodies throughout the year)

Câu hỏi thường gặp

éphéméride nghĩa là gì?

éphéméride (danh từ) nghĩa là lịch bóc hằng ngày, bảng nhật sự.

éphéméride phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éphéméride (giọng Pháp chuẩn): /e.fe.me.ʁid/.

éphéméride là giống đực hay giống cái?

éphéméride là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.