éphélide
danh từ giống cái (f)
/e.fe.lid/ giọng máy của trình duyệt
éphélide nghĩa là chấm tàn nhang.
Nghĩa của éphélide
Danh từ · giống cái
- Chấm tàn nhang (ở mặt).
Dạng từ của éphélide
Đi với mạo từ: une éphélide · l'éphélide
| Số nhiều | éphélides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ephelis
Câu hỏi thường gặp
éphélide nghĩa là gì?
éphélide (danh từ) nghĩa là chấm tàn nhang.
éphélide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éphélide (giọng Pháp chuẩn): /e.fe.lid/.
éphélide là giống đực hay giống cái?
éphélide là danh từ giống cái (dùng với une, la).