Lầm lạc tiếng Pháp là gì?
"lầm lạc" trong tiếng Pháp là aberrant (tính từ).
aberrant Tính từ
/a.bɛ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sai lệch, lệch lạc.
- Une idée, une conduite aberrante tư tưởng, cách cư xử lệch lạc
- Vouloir tout faire vous-même, mais c'est aberrant! muốn tự mình làm hết mọi việc, anh quả thật điên rồ!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lầm lạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lầm lạc tiếng Pháp là gì?
"lầm lạc" trong tiếng Pháp là aberrant (tính từ).