TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lầm lạc tiếng Pháp là gì?

"lầm lạc" trong tiếng Pháp là aberrant (tính từ).

aberrant Tính từ

/a.bɛ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sai lệch, lệch lạc.

  • Une idée, une conduite aberrante tư tưởng, cách cư xử lệch lạc
  • Vouloir tout faire vous-même, mais c'est aberrant! muốn tự mình làm hết mọi việc, anh quả thật điên rồ!

Xem đầy đủ từ "aberrant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lầm lạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lầm lạc tiếng Pháp là gì?

"lầm lạc" trong tiếng Pháp là aberrant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.