TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lấy ra tiếng Pháp là gì?

"lấy ra" trong tiếng Pháp là sortir (ngoại động từ), extraire (ngoại động từ).

sortir Ngoại động từ

/sɔʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa ra, lấy ra, mang ra.

Xem đầy đủ từ "sortir": giống, cách chia, thành ngữ →

extraire Ngoại động từ

/ɛk.stʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rút ra, lấy ra, gắp ra, nhổ.

  • Extraire un projectile gắp viên đạn ra
  • Extraire une dent nhổ răng

Xem đầy đủ từ "extraire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lấy ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lấy ra tiếng Pháp là gì?

"lấy ra" trong tiếng Pháp là sortir (ngoại động từ), extraire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.