Lấy ra tiếng Pháp là gì?
"lấy ra" trong tiếng Pháp là sortir (ngoại động từ), extraire (ngoại động từ).
sortir Ngoại động từ
/sɔʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa ra, lấy ra, mang ra.
extraire Ngoại động từ
/ɛk.stʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút ra, lấy ra, gắp ra, nhổ.
- Extraire un projectile gắp viên đạn ra
- Extraire une dent nhổ răng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lấy ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lấy ra tiếng Pháp là gì?
"lấy ra" trong tiếng Pháp là sortir (ngoại động từ), extraire (ngoại động từ).