TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lạc tiếng Pháp là gì?

"lạc" trong tiếng Pháp là cacahuète (danh từ), arachide (danh từ), épave (tính từ).

cacahuète Danh từ · giống cái

/ka.ka.ɥɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu phụng, lạc.

Xem đầy đủ từ "cacahuète": giống, cách chia, thành ngữ →

arachide Danh từ · giống cái

/a.ʁa.ʃid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạc (cây, hạt).

  • Les arachides ne sont pas des noix mais des légumineuses. Lạc không phải hạt mà thuộc họ đậu.
  • Huile d'arachide dầu phộng

Xem đầy đủ từ "arachide": giống, cách chia, thành ngữ →

épave Tính từ

/e.pav/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạc.

  • Chien épave chó lạc

Xem đầy đủ từ "épave": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lạc tiếng Pháp là gì?

"lạc" trong tiếng Pháp là cacahuète (danh từ), arachide (danh từ), épave (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.