TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arachide

danh từ giống cái (f)
/a.ʁa.ʃid/ giọng máy của trình duyệt

arachide nghĩa là lạc.

Nghĩa của arachide

Danh từ · giống cái

  1. Lạc (cây, hạt).
    • Huile d'arachidedầu phộng
    • Arachides torréfiéeslạc rang

Dạng từ của arachide

Đi với mạo từ: une arachide · l'arachide

Số nhiềuarachides

Câu ví dụ với arachide

  • Les arachides ne sont pas des noix mais des légumineuses. Lạc không phải hạt mà thuộc họ đậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8587024

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ groundnut, peanut, goober (Arachis hypogaea)

Câu hỏi thường gặp

arachide nghĩa là gì?

arachide (danh từ) nghĩa là lạc.

arachide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arachide (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa.ʃid/.

arachide là giống đực hay giống cái?

arachide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.