TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arabophone

/a.ʁa.bɔ.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

arabophone nghĩa là nói tiếng a rập.

Nghĩa của arabophone

Tính từ

  1. Nói tiếng A Rập.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nói tiếng A Rập.

Dạng từ của arabophone

Số nhiềuarabophones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Arabic-speaking, Arabophone
  • Danh từ Arabic speaker, Arabophone

Câu hỏi thường gặp

arabophone nghĩa là gì?

arabophone (tính từ, danh từ) nghĩa là nói tiếng a rập.

arabophone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arabophone (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa.bɔ.fɔn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.