arabophone
/a.ʁa.bɔ.fɔn/ giọng máy của trình duyệt
arabophone nghĩa là nói tiếng a rập.
Nghĩa của arabophone
Tính từ
- Nói tiếng A Rập.
Danh từ · cả hai giống
- Người nói tiếng A Rập.
Dạng từ của arabophone
| Số nhiều | arabophones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Arabic-speaking, Arabophone
- Danh từ Arabic speaker, Arabophone
Câu hỏi thường gặp
arabophone nghĩa là gì?
arabophone (tính từ, danh từ) nghĩa là nói tiếng a rập.
arabophone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arabophone (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa.bɔ.fɔn/.