Lạ thường tiếng Pháp là gì?
"lạ thường" trong tiếng Pháp là étrange (tính từ), incroyablement (phó từ), étrangement (phó từ).
étrange Tính từ
/e.tʁɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ thường.
- Une étrange nouvelle một tin lạ thường
incroyablement Phó từ
/ɛ̃.kʁwa.ja.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ thường, không tưởng tượng được.
- Une personne incroyablement riche một người giàu không thể tưởng được
Xem đầy đủ từ "incroyablement": giống, cách chia, thành ngữ →
étrangement Phó từ
/e.tʁɑ̃ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ thường.
- Homme vêtu étrangement người ăn mặc lạ thường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạ thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lạ thường tiếng Pháp là gì?
"lạ thường" trong tiếng Pháp là étrange (tính từ), incroyablement (phó từ), étrangement (phó từ).