TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lạ thường tiếng Pháp là gì?

"lạ thường" trong tiếng Pháp là étrange (tính từ), incroyablement (phó từ), étrangement (phó từ).

étrange Tính từ

/e.tʁɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạ thường.

  • Une étrange nouvelle một tin lạ thường

Xem đầy đủ từ "étrange": giống, cách chia, thành ngữ →

incroyablement Phó từ

/ɛ̃.kʁwa.ja.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạ thường, không tưởng tượng được.

  • Une personne incroyablement riche một người giàu không thể tưởng được

Xem đầy đủ từ "incroyablement": giống, cách chia, thành ngữ →

étrangement Phó từ

/e.tʁɑ̃ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạ thường.

  • Homme vêtu étrangement người ăn mặc lạ thường

Xem đầy đủ từ "étrangement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạ thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lạ thường tiếng Pháp là gì?

"lạ thường" trong tiếng Pháp là étrange (tính từ), incroyablement (phó từ), étrangement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.