TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lười tiếng Pháp là gì?

"lười" trong tiếng Pháp là paresseux (tính từ), paresse (danh từ), fainéant (tính từ).

paresseux Tính từ

/pa.ʁɛ.sø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lười.

  • Je suis paresseuse. Tôi lười.
  • Je suis paresseux. Tôi lười.

Xem đầy đủ từ "paresseux": giống, cách chia, thành ngữ →

paresse Danh từ · giống cái

/pa.ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính lười.

Xem đầy đủ từ "paresse": giống, cách chia, thành ngữ →

fainéant Tính từ

/fɛ.ne.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lười biếng.

  • Je suis fainéante. Tôi lười.
  • Je suis fainéant. Tôi lười.

Xem đầy đủ từ "fainéant": giống, cách chia, thành ngữ →

aï Danh từ · giống đực

/a.i/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con lười ba ngón.

Xem đầy đủ từ "aï": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lười tiếng Pháp là gì?

"lười" trong tiếng Pháp là paresseux (tính từ), paresse (danh từ), fainéant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.