Lười tiếng Pháp là gì?
"lười" trong tiếng Pháp là paresseux (tính từ), paresse (danh từ), fainéant (tính từ).
paresseux Tính từ
/pa.ʁɛ.sø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lười.
- Je suis paresseuse. Tôi lười.
- Je suis paresseux. Tôi lười.
paresse Danh từ · giống cái
/pa.ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính lười.
fainéant Tính từ
/fɛ.ne.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lười biếng.
- Je suis fainéante. Tôi lười.
- Je suis fainéant. Tôi lười.
aï Danh từ · giống đực
/a.i/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con lười ba ngón.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lười tiếng Pháp là gì?
"lười" trong tiếng Pháp là paresseux (tính từ), paresse (danh từ), fainéant (tính từ).