TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lăng tiếng Pháp là gì?

"lăng" trong tiếng Pháp là mausolée (danh từ), tombeau (danh từ).

mausolée Danh từ · giống đực

/mɔ.zɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lăng.

Xem đầy đủ từ "mausolée": giống, cách chia, thành ngữ →

tombeau Danh từ · giống đực

/tɔ̃.bo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mộ xây, lăng.

  • Tombeau de marbre mộ xây bằng đá hoa
  • Tombeaux royaux lăng vua

Xem đầy đủ từ "tombeau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lăng tiếng Pháp là gì?

"lăng" trong tiếng Pháp là mausolée (danh từ), tombeau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.