Lóng lánh tiếng Pháp là gì?
"lóng lánh" trong tiếng Pháp là brillant (tính từ), briller (nội động từ).
brillant Tính từ
/bʁi.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng rực; lóng lánh.
- Mer brillante mặt biển lóng lánh
briller Nội động từ
/bʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng chói, sáng rực; lóng lánh.
- Le soleil brille mặt trời sáng chói
- Le diamant brille kim cương lóng lánh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lóng lánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lóng lánh tiếng Pháp là gì?
"lóng lánh" trong tiếng Pháp là brillant (tính từ), briller (nội động từ).