Lén lút tiếng Pháp là gì?
"lén lút" trong tiếng Pháp là clandestin (tính từ), furtif (tính từ).
clandestin Tính từ
/klɑ̃.dɛs.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lén lút, bí mật; lậu.
- Commerce clandestin sự buôn lậu
- Réunion clandestine cuộc họp bí mật
furtif Tính từ
/fyʁ.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lén lút, trộm.
- Glisser une main furtive thò bàn tay lén lút vào
- Jeter des regards furtifs đưa mắt nhìn trộm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lén lút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lén lút tiếng Pháp là gì?
"lén lút" trong tiếng Pháp là clandestin (tính từ), furtif (tính từ).