TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lén lút tiếng Pháp là gì?

"lén lút" trong tiếng Pháp là clandestin (tính từ), furtif (tính từ).

clandestin Tính từ

/klɑ̃.dɛs.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lén lút, bí mật; lậu.

  • Commerce clandestin sự buôn lậu
  • Réunion clandestine cuộc họp bí mật

Xem đầy đủ từ "clandestin": giống, cách chia, thành ngữ →

furtif Tính từ

/fyʁ.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lén lút, trộm.

  • Glisser une main furtive thò bàn tay lén lút vào
  • Jeter des regards furtifs đưa mắt nhìn trộm

Xem đầy đủ từ "furtif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lén lút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lén lút tiếng Pháp là gì?

"lén lút" trong tiếng Pháp là clandestin (tính từ), furtif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.