subreptice
/sy.bʁɛp.tis/ giọng máy của trình duyệt
subreptice nghĩa là gian lậu, lén lút.
Nghĩa của subreptice
Tính từ
- Gian lậu; lén lút.
- Manœuvre subrepticethủ đoạn gian lậu
Dạng từ của subreptice
| Số nhiều | subreptices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subreptice
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ surreptitious, furtive
Câu hỏi thường gặp
subreptice nghĩa là gì?
subreptice (tính từ) nghĩa là gian lậu, lén lút.
subreptice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subreptice (giọng Pháp chuẩn): /sy.bʁɛp.tis/.