suborneur
/sy.bɔʁ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
suborneur nghĩa là cám dỗ, dụ dỗ, mua chuộc, kẻ cám dỗ.
Nghĩa của suborneur
Tính từ
- Cám dỗ, dụ dỗ.
- Un conseil suborneurmột lời khuyên cám dỗ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Mua chuộc.
Danh từ · giống đực
- Kẻ cám dỗ, kẻ dụ dỗ.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Kẻ mua chuộc.
Dạng từ của suborneur
| Số nhiều | suborneurs |
| Giống cái | suborneuse |
| Giống cái số nhiều | suborneuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bribing, suborning
- Danh từ briber, suborner
Câu hỏi thường gặp
suborneur nghĩa là gì?
suborneur (tính từ, danh từ) nghĩa là cám dỗ, dụ dỗ, mua chuộc, kẻ cám dỗ.
suborneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suborneur (giọng Pháp chuẩn): /sy.bɔʁ.nœʁ/.