TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suborneur

/sy.bɔʁ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

suborneur nghĩa là cám dỗ, dụ dỗ, mua chuộc, kẻ cám dỗ.

Nghĩa của suborneur

Tính từ

  1. Cám dỗ, dụ dỗ.
    • Un conseil suborneurmột lời khuyên cám dỗ
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Mua chuộc.

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ cám dỗ, kẻ dụ dỗ.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Kẻ mua chuộc.

Dạng từ của suborneur

Số nhiềusuborneurs
Giống cáisuborneuse
Giống cái số nhiềusuborneuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bribing, suborning
  • Danh từ briber, suborner

Câu hỏi thường gặp

suborneur nghĩa là gì?

suborneur (tính từ, danh từ) nghĩa là cám dỗ, dụ dỗ, mua chuộc, kẻ cám dỗ.

suborneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suborneur (giọng Pháp chuẩn): /sy.bɔʁ.nœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.