TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subrepticement

/sy.bʁɛp.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

subrepticement nghĩa là một cách gian lậu, lén lút.

Nghĩa của subrepticement

Phó từ

  1. Một cách gian lậu, (một cách) lén lút.
    • Conclure subrepticement un marchélén lút ký kết một giao kèo mua bán

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subrepticement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ surreptitiously (in a surreptitious manner)

Câu hỏi thường gặp

subrepticement nghĩa là gì?

subrepticement (phó từ) nghĩa là một cách gian lậu, lén lút.

subrepticement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subrepticement (giọng Pháp chuẩn): /sy.bʁɛp.tis.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.