TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subrogatif

/sy.bʁɔ.ɡa.tif/ giọng máy của trình duyệt

subrogatif nghĩa là để thế, để thay thế.

Nghĩa của subrogatif

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Để thế, để thay thế.

Dạng từ của subrogatif

Số nhiềusubrogatifs
Giống cáisubrogative
Giống cái số nhiềusubrogatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subrogating

Câu hỏi thường gặp

subrogatif nghĩa là gì?

subrogatif (tính từ) nghĩa là để thế, để thay thế.

subrogatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subrogatif (giọng Pháp chuẩn): /sy.bʁɔ.ɡa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.