subrogatif
/sy.bʁɔ.ɡa.tif/ giọng máy của trình duyệt
subrogatif nghĩa là để thế, để thay thế.
Nghĩa của subrogatif
Tính từ
- Luật học, pháp lý Để thế, để thay thế.
Dạng từ của subrogatif
| Số nhiều | subrogatifs |
| Giống cái | subrogative |
| Giống cái số nhiều | subrogatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ subrogating
Câu hỏi thường gặp
subrogatif nghĩa là gì?
subrogatif (tính từ) nghĩa là để thế, để thay thế.
subrogatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subrogatif (giọng Pháp chuẩn): /sy.bʁɔ.ɡa.tif/.