Lâu đài tiếng Pháp là gì?
"lâu đài" trong tiếng Pháp là château (danh từ), palais (danh từ).
château Danh từ · giống đực
/ʃa.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lâu đài, cung điện.
- Comment s'appelle le vampire qui vit dans un château en Transylvanie ? Con ma cà rồng sống trong lâu đài ở Transylvania có tên là gì?
- Une vieille dame nous a guidés à travers le château. Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.
palais Danh từ · giống đực
/pa.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cung điện, lâu đài.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lâu đài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lâu đài tiếng Pháp là gì?
"lâu đài" trong tiếng Pháp là château (danh từ), palais (danh từ).