chateau
giọng máy của trình duyệt
chateau nghĩa là lâu đài.
Nghĩa của chateau
Danh từ
- Lâu đài
Câu hỏi thường gặp
chateau nghĩa là gì?
chateau (danh từ) nghĩa là lâu đài.
chateau nghĩa là lâu đài.
chateau (danh từ) nghĩa là lâu đài.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.