TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chateau

giọng máy của trình duyệt

chateau nghĩa là lâu đài.

Nghĩa của chateau

Danh từ

  1. Lâu đài

Câu hỏi thường gặp

chateau nghĩa là gì?

chateau (danh từ) nghĩa là lâu đài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.