TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lái xe tiếng Pháp là gì?

"lái xe" trong tiếng Pháp là conduire (ngoại động từ), conducteur (danh từ).

conduire Ngoại động từ

/kɔ̃.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lái, điều khiển.

  • J'ai appris à conduire quand j'avais 18 ans et j'ai eu mon permis. Tôi đã học lái khi 18 tuổi và tôi đã được cấp bằng lái xe.
  • Ta mère sait-elle conduire ? Mẹ bạn có biết lái xe không?

Xem đầy đủ từ "conduire": giống, cách chia, thành ngữ →

conducteur Danh từ · cả hai giống

/kɔ̃.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lái xe, người điều khiển máy.

  • Si tu conduis de nuit, fais attention aux conducteurs ivres. Nếu bạn lái xe vào ban đêm, bạn nên đề phòng những tài xế say rượu.
  • Les conducteurs doivent porter leur ceinture. Những người lái xe phải thắt đai an toàn.

Xem đầy đủ từ "conducteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lái xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lái xe tiếng Pháp là gì?

"lái xe" trong tiếng Pháp là conduire (ngoại động từ), conducteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.