TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làn sóng tiếng Pháp là gì?

"làn sóng" trong tiếng Pháp là vague (danh từ), onde (danh từ), flot (danh từ).

vague Danh từ · giống cái

/vaɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sóng, làn sóng.

Xem đầy đủ từ "vague": giống, cách chia, thành ngữ →

onde Danh từ · giống cái

/ɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sóng, làn sóng.

  • Les ondes de la mer (văn học) làn sóng biển
  • Ondes courtes làn sóng ngắn (rađiô)

Xem đầy đủ từ "onde": giống, cách chia, thành ngữ →

flot Danh từ · giống đực

/flo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sóng, làn sóng.

  • Flots de la mer sóng biển
  • Flot révolutionnaire làn sóng cách mạng

Xem đầy đủ từ "flot": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làn sóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làn sóng tiếng Pháp là gì?

"làn sóng" trong tiếng Pháp là vague (danh từ), onde (danh từ), flot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.