houle
danh từ giống cái (f)
/ul/ giọng máy của trình duyệt
houle nghĩa là sóng lừng, làn sóng.
Nghĩa của houle
Danh từ · giống cái
- Sóng lừng (ở biển).
- Nghĩa bóng Làn sóng.
- Une houle humainelàn sóng người
Dạng từ của houle
Đi với mạo từ: une houle · la houle
| Số nhiều | houles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swell (of water)
Câu hỏi thường gặp
houle nghĩa là gì?
houle (danh từ) nghĩa là sóng lừng, làn sóng.
houle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của houle (giọng Pháp chuẩn): /ul/.
houle là giống đực hay giống cái?
houle là danh từ giống cái (dùng với une, la).