TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houle

danh từ giống cái (f)
/ul/ giọng máy của trình duyệt

houle nghĩa là sóng lừng, làn sóng.

Nghĩa của houle

Danh từ · giống cái

  1. Sóng lừng (ở biển).
  2. Nghĩa bóng Làn sóng.
    • Une houle humainelàn sóng người

Dạng từ của houle

Đi với mạo từ: une houle · la houle

Số nhiềuhoules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swell (of water)

Câu hỏi thường gặp

houle nghĩa là gì?

houle (danh từ) nghĩa là sóng lừng, làn sóng.

houle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của houle (giọng Pháp chuẩn): /ul/.

houle là giống đực hay giống cái?

houle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.