TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houlette

danh từ giống cái (f)
/u.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

houlette nghĩa là gậy chăn cừu, gậy quyền.

Nghĩa của houlette

Danh từ · giống cái

  1. Gậy chăn cừu.
    • Lancer une pierre avec la houletteném một hòn đá bằng gậy chăn cừu
  2. Gậy quyền (của giám mục).
  3. Nông nghiệp xẻng con (để bứng cây con).

Dạng từ của houlette

Đi với mạo từ: une houlette · la houlette

Số nhiềuhoulettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crook, shepherd's staff; leadership, wing, guidance

Câu hỏi thường gặp

houlette nghĩa là gì?

houlette (danh từ) nghĩa là gậy chăn cừu, gậy quyền.

houlette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của houlette (giọng Pháp chuẩn): /u.lɛt/.

houlette là giống đực hay giống cái?

houlette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.