TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houleux

/u.lø/ giọng máy của trình duyệt

houleux nghĩa là nổi sóng lừng, náo động, nhốn nháo.

Nghĩa của houleux

Tính từ

  1. Nổi sóng lừng.
    • Mer houleusebiển nổi sóng lừng
  2. Nghĩa bóng Náo động, nhốn nháo.
    • Séance houleusephiên họp náo động

Dạng từ của houleux

Giống cáihouleuse /hu.løz/
Giống cái số nhiềuhouleuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với houleux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rough, stormy (of sea); heated

Câu hỏi thường gặp

houleux nghĩa là gì?

houleux (tính từ) nghĩa là nổi sóng lừng, náo động, nhốn nháo.

houleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của houleux (giọng Pháp chuẩn): /u.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.