TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm ngạc nhiên tiếng Pháp là gì?

"làm ngạc nhiên" trong tiếng Pháp là surprenant (tính từ).

surprenant Tính từ

/syʁ.pʁə.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm ngạc nhiên, làm sửng sốt; kỳ dị.

  • Nouvelle surprenante tin làm ngạc nhiên
  • Progrès surprenants tiến bộ kỳ dị

Xem đầy đủ từ "surprenant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm ngạc nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm ngạc nhiên tiếng Pháp là gì?

"làm ngạc nhiên" trong tiếng Pháp là surprenant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.