TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confondant

/kɔ̃.fɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

confondant nghĩa là làm ngạc nhiên.

Nghĩa của confondant

Tính từ

  1. Làm ngạc nhiên.
    • Réponse confondantecâu trả lời làm ngạc nhiên

Dạng từ của confondant

Số nhiềuconfondants
Giống cáiconfondante /kɔ̃.fɔ̃.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềuconfondantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ troubling, confusing

Câu hỏi thường gặp

confondant nghĩa là gì?

confondant (tính từ) nghĩa là làm ngạc nhiên.

confondant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confondant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɔ̃.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.