Làm nản lòng tiếng Pháp là gì?
"làm nản lòng" trong tiếng Pháp là décourager (ngoại động từ).
décourager Ngoại động từ
/de.ku.ʁa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm nản lòng, làm nản chí, làm chán nản.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm nản lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- décourageantTính từ · Làm nản lòng, làm chán nản
- démoraliserNgoại động từ · Làm mất tinh thần, làm nản lòng
- démoralisantTính từ · Làm mất tinh thần, làm nản lòng
- démoralisateurTính từ · Làm mất tinh thần, làm nản lòng
- écoeurantTính từ · Làm nản lòng
- démotivationDanh từ · Sự làm nản lòng, sự làm thoái chí
- démoralisationDanh từ · Sự làm mất tinh thần, sự làm nản lòng; sự mất tinh thần, sự nản lòng
- écoeurementDanh từ · Sự làm nản lòng; sự nản lòng
Câu hỏi thường gặp
Làm nản lòng tiếng Pháp là gì?
"làm nản lòng" trong tiếng Pháp là décourager (ngoại động từ).