TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démotivation

danh từ giống cái (f)
/de.mɔ.ti.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

démotivation nghĩa là sự làm nản lòng, sự làm thoái chí.

Nghĩa của démotivation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm nản lòng, sự làm thoái chí.

Dạng từ của démotivation

Đi với mạo từ: une démotivation · la démotivation

Số nhiềudémotivations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démotivation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demotivation

Câu hỏi thường gặp

démotivation nghĩa là gì?

démotivation (danh từ) nghĩa là sự làm nản lòng, sự làm thoái chí.

démotivation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démotivation (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.ti.va.sjɔ̃/.

démotivation là giống đực hay giống cái?

démotivation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.