démotivation
démotivation nghĩa là sự làm nản lòng, sự làm thoái chí.
Nghĩa của démotivation
Danh từ · giống cái
- Sự làm nản lòng, sự làm thoái chí.
Dạng từ của démotivation
Đi với mạo từ: une démotivation · la démotivation
| Số nhiều | démotivations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démotivation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demotivation
Câu hỏi thường gặp
démotivation nghĩa là gì?
démotivation (danh từ) nghĩa là sự làm nản lòng, sự làm thoái chí.
démotivation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démotivation (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.ti.va.sjɔ̃/.
démotivation là giống đực hay giống cái?
démotivation là danh từ giống cái (dùng với une, la).