démoulage
danh từ giống đực (m)
/demulaʒ/ giọng máy của trình duyệt
démoulage nghĩa là sự tháo khuôn, sự dỡ khuôn.
Nghĩa của démoulage
Danh từ · giống đực
- Sự tháo khuôn, sự dỡ khuôn.
- Démoulage d'un gâteausự dỡ khuôn một cái bánh ngọt
Dạng từ của démoulage
Đi với mạo từ: un démoulage · le démoulage
| Số nhiều | démoulages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unmoulding (removal from a mould)
Câu hỏi thường gặp
démoulage nghĩa là gì?
démoulage (danh từ) nghĩa là sự tháo khuôn, sự dỡ khuôn.
démoulage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démoulage (giọng Pháp chuẩn): /demulaʒ/.
démoulage là giống đực hay giống cái?
démoulage là danh từ giống đực (dùng với un, le).