TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démoulage

danh từ giống đực (m)
/demulaʒ/ giọng máy của trình duyệt

démoulage nghĩa là sự tháo khuôn, sự dỡ khuôn.

Nghĩa của démoulage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tháo khuôn, sự dỡ khuôn.
    • Démoulage d'un gâteausự dỡ khuôn một cái bánh ngọt

Dạng từ của démoulage

Đi với mạo từ: un démoulage · le démoulage

Số nhiềudémoulages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unmoulding (removal from a mould)

Câu hỏi thường gặp

démoulage nghĩa là gì?

démoulage (danh từ) nghĩa là sự tháo khuôn, sự dỡ khuôn.

démoulage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démoulage (giọng Pháp chuẩn): /demulaʒ/.

démoulage là giống đực hay giống cái?

démoulage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.