TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démotique

/de.mɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

démotique nghĩa là thông tục, dân gian.

Nghĩa của démotique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Thông tục, dân gian.
    • Langue démotiquetiếng nói dân gian
  2. Écriture démotique chữ viết đemotic (chữ viết giản lược cổ Ai Cập).

Dạng từ của démotique

Số nhiềudémotiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ demotic

Câu hỏi thường gặp

démotique nghĩa là gì?

démotique (tính từ) nghĩa là thông tục, dân gian.

démotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démotique (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.