démotique
/de.mɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt
démotique nghĩa là thông tục, dân gian.
Nghĩa của démotique
Tính từ
- Ngôn ngữ học Thông tục, dân gian.
- Langue démotiquetiếng nói dân gian
- Écriture démotique chữ viết đemotic (chữ viết giản lược cổ Ai Cập).
Dạng từ của démotique
| Số nhiều | démotiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ demotic
Câu hỏi thường gặp
démotique nghĩa là gì?
démotique (tính từ) nghĩa là thông tục, dân gian.
démotique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démotique (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.tik/.