TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démoralisation

danh từ giống cái (f)
/de.mɔ.ʁa.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

démoralisation nghĩa là sự đồi bại, sự làm nản lòng, sự mất tinh thần.

Nghĩa của démoralisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự bại hoại đạo đức, sự đồi bại.
  2. Sự làm mất tinh thần, sự làm nản lòng; sự mất tinh thần, sự nản lòng.

Dạng từ của démoralisation

Đi với mạo từ: une démoralisation · la démoralisation

Số nhiềudémoralisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démoralisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demoralization

Câu hỏi thường gặp

démoralisation nghĩa là gì?

démoralisation (danh từ) nghĩa là sự đồi bại, sự làm nản lòng, sự mất tinh thần.

démoralisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démoralisation (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.ʁa.li.za.sjɔ̃/.

démoralisation là giống đực hay giống cái?

démoralisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.