démoralisation
démoralisation nghĩa là sự đồi bại, sự làm nản lòng, sự mất tinh thần.
Nghĩa của démoralisation
Danh từ · giống cái
- Sự bại hoại đạo đức, sự đồi bại.
- Sự làm mất tinh thần, sự làm nản lòng; sự mất tinh thần, sự nản lòng.
Dạng từ của démoralisation
Đi với mạo từ: une démoralisation · la démoralisation
| Số nhiều | démoralisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démoralisation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demoralization
Câu hỏi thường gặp
démoralisation nghĩa là gì?
démoralisation (danh từ) nghĩa là sự đồi bại, sự làm nản lòng, sự mất tinh thần.
démoralisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démoralisation (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.ʁa.li.za.sjɔ̃/.
démoralisation là giống đực hay giống cái?
démoralisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).