Khu vực tiếng Pháp là gì?
"khu vực" trong tiếng Pháp là secteur (danh từ), zone (danh từ).
secteur Danh từ · giống đực
/sɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu, khu vực, lĩnh vực.
- Secteur économique khu vực kinh tế
zone Danh từ · giống cái
/zon/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu vực.
- La police a investi la zone. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này.
- La police a prospecté la zone. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khu vực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khu vực tiếng Pháp là gì?
"khu vực" trong tiếng Pháp là secteur (danh từ), zone (danh từ).