TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khu vực tiếng Pháp là gì?

"khu vực" trong tiếng Pháp là secteur (danh từ), zone (danh từ).

secteur Danh từ · giống đực

/sɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu, khu vực, lĩnh vực.

  • Secteur économique khu vực kinh tế

Xem đầy đủ từ "secteur": giống, cách chia, thành ngữ →

zone Danh từ · giống cái

/zon/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu vực.

  • La police a investi la zone. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này.
  • La police a prospecté la zone. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này.

Xem đầy đủ từ "zone": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khu vực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khu vực tiếng Pháp là gì?

"khu vực" trong tiếng Pháp là secteur (danh từ), zone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.