TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khoe tiếng Pháp là gì?

"khoe" trong tiếng Pháp là étaler (ngoại động từ), vantardise (danh từ), fanfaronnade (danh từ).

étaler Ngoại động từ

/e.ta.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phô trương, khoe khoang.

  • étaler un grand luxe phô trương sự xa hoa
  • étaler son savoir khoa khoang sự hiểu biết của mình

Xem đầy đủ từ "étaler": giống, cách chia, thành ngữ →

vantardise Danh từ · giống cái

/vɑ̃.taʁ.diz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói khoe khoang, thói huênh hoang.

Xem đầy đủ từ "vantardise": giống, cách chia, thành ngữ →

fanfaronnade Danh từ · giống cái

/fɑ̃.fa.ʁɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khoe khoang khoác lác.

Xem đầy đủ từ "fanfaronnade": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoe tiếng Pháp là gì?

"khoe" trong tiếng Pháp là étaler (ngoại động từ), vantardise (danh từ), fanfaronnade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.