Khoe tiếng Pháp là gì?
"khoe" trong tiếng Pháp là étaler (ngoại động từ), vantardise (danh từ), fanfaronnade (danh từ).
étaler Ngoại động từ
/e.ta.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phô trương, khoe khoang.
- étaler un grand luxe phô trương sự xa hoa
- étaler son savoir khoa khoang sự hiểu biết của mình
vantardise Danh từ · giống cái
/vɑ̃.taʁ.diz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thói khoe khoang, thói huênh hoang.
fanfaronnade Danh từ · giống cái
/fɑ̃.fa.ʁɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự khoe khoang khoác lác.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khoe tiếng Pháp là gì?
"khoe" trong tiếng Pháp là étaler (ngoại động từ), vantardise (danh từ), fanfaronnade (danh từ).