Khinh suất tiếng Pháp là gì?
"khinh suất" trong tiếng Pháp là imprudent (tính từ).
imprudent Tính từ
/ɛ̃.pʁy.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thận trọng, khinh suất.
- Un explorateur imprudent nhà thám hiểm không thận trọng
- Parole imprudente lời nói khinh suất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khinh suất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- inconsidéréTính từ · Khinh suất, dại dột
- imprudemmentPhó từ · Không thận trọng, khinh suất
- inconsidérémentPhó từ · Khinh suất, dại dột
- inconséquentTính từ · Khinh suất
- hasardéTính từ · Khinh suất
- imprudenceDanh từ · Sự không thận trọng, sự khinh suất
- inconséquenceDanh từ · Sự khinh suất, điều khinh suất
Câu hỏi thường gặp
Khinh suất tiếng Pháp là gì?
"khinh suất" trong tiếng Pháp là imprudent (tính từ).