TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khinh suất tiếng Pháp là gì?

"khinh suất" trong tiếng Pháp là imprudent (tính từ).

imprudent Tính từ

/ɛ̃.pʁy.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không thận trọng, khinh suất.

  • Un explorateur imprudent nhà thám hiểm không thận trọng
  • Parole imprudente lời nói khinh suất

Xem đầy đủ từ "imprudent": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khinh suất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khinh suất tiếng Pháp là gì?

"khinh suất" trong tiếng Pháp là imprudent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.